Vợ không có tên trong di chúc có được hưởng thừa kế không? Quy định pháp luật mới nhất

1. Vợ không có tên trong di chúc có được hưởng di sản thừa kế không?

Close up of 60s husband and wife sit at desk sign health insurance contract close deal, smiling old mature couple spouses put signature on document make good agreement, elderly healthcare concept

Theo quy định tại Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là:

“Sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.”

Điều này đồng nghĩa với việc:

– Người lập di chúc có quyền tự do định đoạt tài sản;

– Có thể để lại tài sản cho bất kỳ ai;.

– Không bắt buộc phải chia cho người thân

Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam không bảo vệ tuyệt đối quyền tự do này, mà vẫn đặt ra những giới hạn nhằm bảo vệ quyền lợi của một số chủ thể đặc biệt trong gia đình.

1.1. Quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, một số người dù:

– Không có tên trong di chúc;

– Hoặc được chia ít hơn 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật.

thì vẫn được hưởng một phần di sản nhất định.

Cụ thể, các đối tượng gồm:

– Vợ hoặc chồng;

– Cha, mẹ của người chết;

– Con chưa thành niên;

– Con thành niên nhưng không có khả năng lao động.

Những người này sẽ được hưởng: Ít nhất bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật.

1.2. Cách xác định phần di sản mà vợ được hưởng

Giả sử: Người chồng qua đời, không để lại tài sản cho vợ trong di chúc và hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ và 2 con.

Khi đó:

– Nếu chia theo pháp luật → di sản chia thành 3 phần (mỗi người 1/3)

– Theo Điều 644 → vợ vẫn được hưởng ít nhất: 2/3 × 1/3 = 2/9 di sản.

1.3. Kết luận quan trọng

Như vậy:

Dù không có tên trong di chúc, người vợ hợp pháp (có đăng ký kết hôn) vẫn là người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc và được hưởng phần di sản tối thiểu theo luật định.

 Đây là quy định mang tính nhân văn, nhằm bảo vệ quyền lợi của người thân trong gia đình.

2. Quy định về việc từ chối nhận di sản thừa kế

Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế có quyền: “Từ chối nhận di sản thừa kế”.

Tuy nhiên, việc từ chối phải đáp ứng các điều kiện sau:

2.1. Điều kiện hợp pháp

Việc từ chối phải được lập bằng văn bản gửi đến: Người quản lý di sản và những người thừa kế khác và phải thực hiện trước thời điểm phân chia di sản.

2.2. Trường hợp không được từ chối

Người thừa kế không được từ chối nhận di sản nếu việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản(ví dụ: trốn nợ, trốn nghĩa vụ cấp dưỡng…). Do đó, nếu người vợ từ chối nhận di sản, cần cân nhắc kỹ về hậu quả pháp lý, đặc biệt liên quan đến nghĩa vụ tài chính.

3. Những người không được quyền hưởng di sản thừa kế

3.1. Các trường hợp bị loại trừ

Không phải mọi trường hợp đều được hưởng thừa kế. Theo khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau sẽ bị tước quyền hưởng di sản.

Người có hành vi cố ý xâm phạm:

– Tính mạng;

– Sức khỏe;

– Danh dự, nhân phẩm của người để lại di sản;

– Người ngược đãi, hành hạ nghiêm trọng người để lại di sản;

– Người vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng;

– Người cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm chiếm đoạt di sản;

– Người có hành vi: Lừa dối , Cưỡng ép ,Giả mạo, sửa chữa, hủy di chúc.

3.2. Ngoại lệ đặc biệt

Theo khoản 2 Điều 621 Bộ luật dân sự năm 2015: “Nếu người để lại di sản biết rõ hành vi vi phạm nhưng vẫn cho hưởng di sản trong di chúc thì người đó vẫn được nhận di sản.”

4. Một số lưu ý pháp lý quan trọng

Trong thực tiễn, nhiều tranh chấp phát sinh do:

– Hiểu sai về quyền thừa kế của vợ/chồng

– Không phân biệt giữa di chúc và thừa kế theo pháp luật

– Không nắm rõ quy định về “suất thừa kế bắt buộc”

 Một số điểm cần đặc biệt lưu ý:

– Vợ/chồng hợp pháp luôn có quyền thừa kế tối thiểu

– Di chúc không thể tước hoàn toàn quyền của các đối tượng được bảo vệ

– Việc chia di sản cần xem xét: Tình trạng hôn nhân, số lượng người thừa kế, giá trị tài sản.

5. Lời khuyên pháp lý từ Luật Ngọc Sơn

Nếu bạn đang gặp vướng mắc về thừa kế, đặc biệt là trường hợp:

– Không có tên trong di chúc

– Bị chia ít tài sản

– Có tranh chấp giữa các thành viên gia đình

Thì bạn nên:

– Liên hệ luật sư để xác định đúng quyền thừa kế để tránh tự thỏa thuận thiếu cơ sở pháp lý và chuẩn bị đầy đủ giấy tờ: Giấy đăng ký kết hôn, Giấy khai sinh, Giấy tờ tài sản,…

6. Kết luận

Pháp luật Việt Nam cho phép người lập di chúc tự do định đoạt tài sản, nhưng vẫn bảo vệ quyền lợi của một số chủ thể đặc biệt, trong đó có người vợ hoặc chồng hợp pháp.

Vì vậy, dù không có tên trong di chúc, người vợ vẫn có thể:

  • Được hưởng phần di sản bắt buộc
  • Được pháp luật bảo vệ quyền lợi chính đáng

👉 Liên hệ Luật Ngọc Sơn để được tư vấn chi tiết về thừa kế, giải quyết tranh chấp di sản nhanh chóng và đúng quy định pháp luật.

Đánh giá post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *